Từ vựng
覇を唱える
わをとなえる
vocabulary vocab word
thống trị tối cao
nắm quyền bá chủ
chi phối hoàn toàn
覇を唱える 覇を唱える わをとなえる thống trị tối cao, nắm quyền bá chủ, chi phối hoàn toàn
Ý nghĩa
thống trị tối cao nắm quyền bá chủ và chi phối hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0