Từ vựng
覆鉢
ふくばち
vocabulary vocab word
phần bát úp
bát úp đặt trên đế đỉnh tháp
覆鉢 覆鉢 ふくばち phần bát úp, bát úp đặt trên đế đỉnh tháp
Ý nghĩa
phần bát úp và bát úp đặt trên đế đỉnh tháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくばち
vocabulary vocab word
phần bát úp
bát úp đặt trên đế đỉnh tháp