Từ vựng
要慎
よーじん
vocabulary vocab word
cẩn thận
phòng ngừa
bảo vệ
thận trọng
要慎 要慎 よーじん cẩn thận, phòng ngừa, bảo vệ, thận trọng
Ý nghĩa
cẩn thận phòng ngừa bảo vệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よーじん
vocabulary vocab word
cẩn thận
phòng ngừa
bảo vệ
thận trọng