Từ vựng
ようじん
ようじん
vocabulary vocab word
cẩn thận
phòng ngừa
bảo vệ
thận trọng
ようじん ようじん ようじん cẩn thận, phòng ngừa, bảo vệ, thận trọng
Ý nghĩa
cẩn thận phòng ngừa bảo vệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ようじん
vocabulary vocab word
cẩn thận
phòng ngừa
bảo vệ
thận trọng