Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
西洋柊
せいようひいらぎ
vocabulary vocab word
cây nhựa ruồi Anh
西洋柊
seiyouhiiragi
西洋柊
西洋柊
せいようひいらぎ
cây nhựa ruồi Anh
せ
い
よ
う
ひ
い
ら
ぎ
西
洋
柊
せ
い
よ
う
ひ
い
ら
ぎ
西
洋
柊
せ
い
よ
う
ひ
い
ら
ぎ
西
洋
柊
Ý nghĩa
cây nhựa ruồi Anh
cây nhựa ruồi Anh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せいようひいらぎ
cây nhựa ruồi Anh
Phân tích thành phần
西洋柊
cây nhựa ruồi Anh
せいようひいらぎ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
洋
đại dương, biển, ngoại lai...
ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
柊
cây nhựa ruồi
ひいらぎ, シュ, シュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冬
mùa đông
ふゆ, トウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.