Kanji
柊
kanji character
cây nhựa ruồi
柊 kanji-柊 cây nhựa ruồi
柊
Ý nghĩa
cây nhựa ruồi
Cách đọc
Kun'yomi
- ひいらぎ cây ô liu gai (Osmanthus heterophyllus)
- ひいらぎ な cải mizuna (Brassica rapa var. nipposinica)
- ひいらぎ いわし bùa cá mòi và cây nhựa ruồi
On'yomi
- しゅ
- しゅう
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
柊 cây ô liu gai (Osmanthus heterophyllus), cây ô liu giả, cây nhựa ruồi... -
柊 木 cây ô liu gai (Osmanthus heterophyllus), cây ô liu giả, cây nhựa ruồi... -
柊 菜 cải mizuna (Brassica rapa var. nipposinica) -
柊 鰯 bùa cá mòi và cây nhựa ruồi, đầu cá mòi và cành cây nhựa ruồi đặt cạnh cửa trước trong dịp Setsubun để xua đuổi ma quỷ -
柊 南 天 Cây Hoàng Liên Gai, Cây Hoàng Liên Nhật -
西 洋 柊 cây nhựa ruồi Anh