Từ vựng
柊鰯
ひーらぎいわし
vocabulary vocab word
bùa cá mòi và cây nhựa ruồi
đầu cá mòi và cành cây nhựa ruồi đặt cạnh cửa trước trong dịp Setsubun để xua đuổi ma quỷ
柊鰯 柊鰯 ひーらぎいわし bùa cá mòi và cây nhựa ruồi, đầu cá mòi và cành cây nhựa ruồi đặt cạnh cửa trước trong dịp Setsubun để xua đuổi ma quỷ
Ý nghĩa
bùa cá mòi và cây nhựa ruồi và đầu cá mòi và cành cây nhựa ruồi đặt cạnh cửa trước trong dịp Setsubun để xua đuổi ma quỷ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0