Từ vựng
襤褸い
ぼろい
vocabulary vocab word
rách rưới
cũ nát
tả tơi
tiều tụy
xiêu vẹo
襤褸い 襤褸い ぼろい rách rưới, cũ nát, tả tơi, tiều tụy, xiêu vẹo
Ý nghĩa
rách rưới cũ nát tả tơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼろい
vocabulary vocab word
rách rưới
cũ nát
tả tơi
tiều tụy
xiêu vẹo