Từ vựng
襟懐
きんかい
vocabulary vocab word
tâm tư
tình cảm bên trong
襟懐 襟懐 きんかい tâm tư, tình cảm bên trong
Ý nghĩa
tâm tư và tình cảm bên trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんかい
vocabulary vocab word
tâm tư
tình cảm bên trong