Từ vựng
襟回り
えりまわり
vocabulary vocab word
cổ áo
vùng quanh cổ áo
ngược chiều kim đồng hồ (khi ngồi thành vòng tròn)
ngược chiều kim đồng hồ
襟回り 襟回り えりまわり cổ áo, vùng quanh cổ áo, ngược chiều kim đồng hồ (khi ngồi thành vòng tròn), ngược chiều kim đồng hồ
Ý nghĩa
cổ áo vùng quanh cổ áo ngược chiều kim đồng hồ (khi ngồi thành vòng tròn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0