Từ vựng
しゃ しゃ しゃ

Ý nghĩa

stannoidit

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

褐錫鉱
stannoidit
かっしゃくこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.