Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
褐錫鉱
かっしゃくこう
vocabulary vocab word
stannoidit
褐錫鉱
kasshakukou
褐錫鉱
褐錫鉱
かっしゃくこう
stannoidit
か
っ
しゃ
く
こ
う
褐
錫
鉱
か
っ
しゃ
く
こ
う
褐
錫
鉱
か
っ
しゃ
く
こ
う
褐
錫
鉱
Ý nghĩa
stannoidit
stannoidit
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
褐錫鉱
stannoidit
かっしゃくこう
褐
màu nâu, kimono len
カツ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
曷
tại sao, làm thế nào, khi nào
なんぞ, いつ, カツ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
匃
người ăn xin, xin ăn, cho
こう, あた.える, カツ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
亾
𠃊
人
người
ひと, -り, ジン
錫
đồng, thiếc
すず, たま.う, セキ
金
vàng
かね, かな-, キン
易
dễ dàng, sẵn sàng, đơn giản...
やさ.しい, やす.い, エキ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
鉱
khoáng chất, quặng
あらがね, コウ
金
vàng
かね, かな-, キン
広
rộng, rộng rãi, thoáng đãng
ひろ.い, ひろ.まる, コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.