Từ vựng
かっしゃくこう褐錫鉱 かっしゃくこう褐錫鉱 かっしゃくこう褐錫鉱

Ý nghĩa

stannoidit

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

褐錫鉱
stannoidit
かっしゃくこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠