Từ vựng
複葉
ふくよう
vocabulary vocab word
lá kép
máy bay hai tầng cánh
複葉 複葉 ふくよう lá kép, máy bay hai tầng cánh
Ý nghĩa
lá kép và máy bay hai tầng cánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくよう
vocabulary vocab word
lá kép
máy bay hai tầng cánh