Từ vựng
裾分け
すそわけ
vocabulary vocab word
chia sẻ với người khác những gì mình nhận được
chia sẻ một phần lợi nhuận với người khác
裾分け 裾分け すそわけ chia sẻ với người khác những gì mình nhận được, chia sẻ một phần lợi nhuận với người khác
Ý nghĩa
chia sẻ với người khác những gì mình nhận được và chia sẻ một phần lợi nhuận với người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0