Từ vựng
補填
ほてん
vocabulary vocab word
bù đắp (thiệt hại
thâm hụt
v.v.)
bổ sung (cho)
đền bù (cho)
bổ khuyết
補填 補填 ほてん bù đắp (thiệt hại, thâm hụt, v.v.), bổ sung (cho), đền bù (cho), bổ khuyết
Ý nghĩa
bù đắp (thiệt hại thâm hụt v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0