Từ vựng
裏拍
うらはく
vocabulary vocab word
nhịp lên
nhịp đảo phách
裏拍 裏拍 うらはく nhịp lên, nhịp đảo phách
Ý nghĩa
nhịp lên và nhịp đảo phách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うらはく
vocabulary vocab word
nhịp lên
nhịp đảo phách