Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
被虐
ひぎゃく
vocabulary vocab word
bị ngược đãi
被虐
higyaku
被虐
被虐
ひぎゃく
bị ngược đãi
ひ
ぎゃ
く
被
虐
ひ
ぎゃ
く
被
虐
ひ
ぎゃ
く
被
虐
Ý nghĩa
bị ngược đãi
bị ngược đãi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
被虐
bị ngược đãi
ひぎゃく
被
gánh chịu, che phủ, màn che...
こうむ.る, おお.う, ヒ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
虐
bạo ngược, áp bức
しいた.げる, ギャク
虍
vằn hổ, loang lổ, bộ thủ hổ (số 141)
コ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𰀂
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.