Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
被傭者
ひようしゃ
vocabulary vocab word
nhân viên
被傭者
hiyousha
被傭者
被傭者
ひようしゃ
nhân viên
ひ
よ
う
しゃ
被
傭
者
ひ
よ
う
しゃ
被
傭
者
ひ
よ
う
しゃ
被
傭
者
Ý nghĩa
nhân viên
nhân viên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
被傭者
nhân viên
ひようしゃ
被
gánh chịu, che phủ, màn che...
こうむ.る, おお.う, ヒ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
傭
thuê, tuyển dụng
やと.う, あた.い, ヨウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
庸
tầm thường, bình thường, việc làm
ヨウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
肀
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.