Từ vựng
表彰状
ひょうしょうじょう
vocabulary vocab word
giấy khen
bằng khen
表彰状 表彰状 ひょうしょうじょう giấy khen, bằng khen
Ý nghĩa
giấy khen và bằng khen
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひょうしょうじょう
vocabulary vocab word
giấy khen
bằng khen