Từ vựng
衛所
えいしょ
vocabulary vocab word
nơi có lính canh gác
phòng phóng ngư lôi
衛所 衛所 えいしょ nơi có lính canh gác, phòng phóng ngư lôi
Ý nghĩa
nơi có lính canh gác và phòng phóng ngư lôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいしょ
vocabulary vocab word
nơi có lính canh gác
phòng phóng ngư lôi