Từ vựng
街宣車
がいせんしゃ
vocabulary vocab word
xe tuyên truyền
xe phát thanh lưu động
xe tuyên truyền (thường của phe hữu)
街宣車 街宣車 がいせんしゃ xe tuyên truyền, xe phát thanh lưu động, xe tuyên truyền (thường của phe hữu)
Ý nghĩa
xe tuyên truyền xe phát thanh lưu động và xe tuyên truyền (thường của phe hữu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0