Từ vựng
衒学
げんがく
vocabulary vocab word
sự khoe khoang kiến thức
thói học đòi
衒学 衒学 げんがく sự khoe khoang kiến thức, thói học đòi
Ý nghĩa
sự khoe khoang kiến thức và thói học đòi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんがく
vocabulary vocab word
sự khoe khoang kiến thức
thói học đòi