Từ vựng
蟻浴
ぎよく
vocabulary vocab word
tắm kiến (hoạt động của chim)
蟻浴 蟻浴 ぎよく tắm kiến (hoạt động của chim)
Ý nghĩa
tắm kiến (hoạt động của chim)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎよく
vocabulary vocab word
tắm kiến (hoạt động của chim)