Từ vựng
蟹挟み
かにばさみ
vocabulary vocab word
kỹ thuật kéo chân
khóa chân
đòn kẹp chân
蟹挟み 蟹挟み かにばさみ kỹ thuật kéo chân, khóa chân, đòn kẹp chân
Ý nghĩa
kỹ thuật kéo chân khóa chân và đòn kẹp chân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0