Từ vựng
蟷螂の斧
とうろうのおの
vocabulary vocab word
kháng cự dũng cảm nhưng vô vọng
蟷螂の斧 蟷螂の斧 とうろうのおの kháng cự dũng cảm nhưng vô vọng
Ý nghĩa
kháng cự dũng cảm nhưng vô vọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とうろうのおの
vocabulary vocab word
kháng cự dũng cảm nhưng vô vọng