Từ vựng
蟠桃
vocabulary vocab word
đào dẹt
đào UFO
đào bánh rán
đào Saturn
đào đĩa bay
蟠桃 蟠桃 đào dẹt, đào UFO, đào bánh rán, đào Saturn, đào đĩa bay
蟠桃
Ý nghĩa
đào dẹt đào UFO đào bánh rán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0