Từ vựng
融通
ゆうずう
vocabulary vocab word
cho vay (tiền
hàng hóa
v.v.)
tài chính
khoản vay
khả năng thích ứng
tính linh hoạt
tính uyển chuyển
sự điều tiết
融通 融通 ゆうずう cho vay (tiền, hàng hóa, v.v.), tài chính, khoản vay, khả năng thích ứng, tính linh hoạt, tính uyển chuyển, sự điều tiết
Ý nghĩa
cho vay (tiền hàng hóa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0