Từ vựng
蝿地獄
はえじごく
vocabulary vocab word
cây bắt ruồi
cây bẫy ruồi Venus
蝿地獄 蝿地獄 はえじごく cây bắt ruồi, cây bẫy ruồi Venus
Ý nghĩa
cây bắt ruồi và cây bẫy ruồi Venus
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はえじごく
vocabulary vocab word
cây bắt ruồi
cây bẫy ruồi Venus