Từ vựng
はえじごく
はえじごく
vocabulary vocab word
cây bắt ruồi
cây bẫy ruồi Venus
はえじごく はえじごく はえじごく cây bắt ruồi, cây bẫy ruồi Venus
Ý nghĩa
cây bắt ruồi và cây bẫy ruồi Venus
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はえじごく
vocabulary vocab word
cây bắt ruồi
cây bẫy ruồi Venus