Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蝿取紙
はえとりがみ
vocabulary vocab word
giấy bẫy ruồi
蝿取紙
haetorigami
蝿取紙
蝿取紙
はえとりがみ
giấy bẫy ruồi
は
え
と
り
が
み
蝿
取
紙
は
え
と
り
が
み
蝿
取
紙
は
え
と
り
が
み
蝿
取
紙
Ý nghĩa
giấy bẫy ruồi
giấy bẫy ruồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
はえとりがみ
giấy bẫy ruồi
Phân tích thành phần
蝿取紙
giấy bẫy ruồi
はえとりがみ
蝿
ruồi
はえ, はい, ヨウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
电
( CDP-89BD )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
电
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
取
lấy, mang về, đảm nhận
と.る, と.り, シュ
耳
tai
みみ, ジ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
紙
giấy
かみ, シ
糸
sợi chỉ
いと, シ
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.