Từ vựng
蝦腰
えびごし
vocabulary vocab word
bị còng lưng (do tuổi tác)
khom lưng
蝦腰 蝦腰 えびごし bị còng lưng (do tuổi tác), khom lưng
Ý nghĩa
bị còng lưng (do tuổi tác) và khom lưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えびごし
vocabulary vocab word
bị còng lưng (do tuổi tác)
khom lưng