Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蝉海老
せみえび
vocabulary vocab word
tôm hùm cát cùn
蝉海老
semiebi
蝉海老
蝉海老
せみえび
tôm hùm cát cùn
せ
み
え
び
蝉
海
老
せ
み
え
び
蝉
海
老
せ
み
え
び
蝉
海
老
Ý nghĩa
tôm hùm cát cùn
tôm hùm cát cùn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せみえび
tôm hùm cát cùn
Phân tích thành phần
蝉海老
tôm hùm cát cùn
せみえび
蝉
ve sầu
せみ, セン, ゼン
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
单
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
海
biển, đại dương
うみ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
每
mỗi, mọi
つね, マイ, バイ
𠂉
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
老
ông già, tuổi già, già đi
お.いる, ふ.ける, ロウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.