Từ vựng
蜷局を巻く
vocabulary vocab word
cuộn tròn (như rắn)
lười biếng
lảng vảng
蜷局を巻く 蜷局を巻く cuộn tròn (như rắn), lười biếng, lảng vảng
蜷局を巻く
Ý nghĩa
cuộn tròn (như rắn) lười biếng và lảng vảng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0