Từ vựng
蜜蓋
みつがい
vocabulary vocab word
nắp sáp ong (loại sáp ong trong nuôi ong
nghề nuôi ong)
蜜蓋 蜜蓋 みつがい nắp sáp ong (loại sáp ong trong nuôi ong, nghề nuôi ong)
Ý nghĩa
nắp sáp ong (loại sáp ong trong nuôi ong và nghề nuôi ong)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0