Từ vựng
蛮語
ばんご
vocabulary vocab word
tiếng nói của người Emishi
ngôn ngữ của người phương Tây thời Edo (ví dụ: tiếng Tây Ban Nha
Bồ Đào Nha
Hà Lan)
ngoại ngữ
蛮語 蛮語 ばんご tiếng nói của người Emishi, ngôn ngữ của người phương Tây thời Edo (ví dụ: tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan), ngoại ngữ
Ý nghĩa
tiếng nói của người Emishi ngôn ngữ của người phương Tây thời Edo (ví dụ: tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0