Từ vựng
ばんこう蛮行 ばんこう蛮行 ばんこう蛮行

Ý nghĩa

hành động dã man sự man rợ sự tàn bạo

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠