Từ vựng
蛇座
へびざ
vocabulary vocab word
Cung Xà Phu (chòm sao)
con rắn
蛇座 蛇座 へびざ Cung Xà Phu (chòm sao), con rắn
Ý nghĩa
Cung Xà Phu (chòm sao) và con rắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へびざ
vocabulary vocab word
Cung Xà Phu (chòm sao)
con rắn