Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蚊燻り火
かやりび
vocabulary vocab word
lửa hun muỗi
蚊燻ri火
kayaribi
蚊燻り火
蚊燻り火
かやりび
lửa hun muỗi
か
や
り
び
蚊
燻
り
火
か
や
り
び
蚊
燻
り
火
か
や
り
び
蚊
燻
り
火
Ý nghĩa
lửa hun muỗi
lửa hun muỗi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蚊燻り火
lửa hun muỗi
かやりび
蚊
muỗi
か, ブン
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
燻
âm ỉ cháy, bốc khói, bị oxy hóa
くす.べる, ふす.べる, クン
火
lửa
ひ, -び, カ
熏
khói, sương mù, hơi nước...
くす.べる, ふす.べる, クン
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
黑
( 黒 )
màu đen, tối tăm, ác độc...
くろい, くろ, コク
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
千
nghìn
ち, セン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.