Từ vựng
虱潰しに
しらみつぶしに
vocabulary vocab word
từng cái một
triệt để
kỹ lưỡng
tỉ mỉ
虱潰しに 虱潰しに しらみつぶしに từng cái một, triệt để, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Ý nghĩa
từng cái một triệt để kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しらみつぶしに
vocabulary vocab word
từng cái một
triệt để
kỹ lưỡng
tỉ mỉ