Từ vựng
虫唾
むしず
vocabulary vocab word
axit dạ dày trào ngược lên miệng
虫唾 虫唾 むしず axit dạ dày trào ngược lên miệng
Ý nghĩa
axit dạ dày trào ngược lên miệng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むしず
vocabulary vocab word
axit dạ dày trào ngược lên miệng