Từ vựng
虚空
こくう
vocabulary vocab word
khoảng không trống rỗng
bầu trời trống rỗng
虚空 虚空 こくう khoảng không trống rỗng, bầu trời trống rỗng
Ý nghĩa
khoảng không trống rỗng và bầu trời trống rỗng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0