Từ vựng
虔み深い
つつしみぶかい
vocabulary vocab word
kín đáo
khiêm tốn
thận trọng
虔み深い 虔み深い つつしみぶかい kín đáo, khiêm tốn, thận trọng
Ý nghĩa
kín đáo khiêm tốn và thận trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つつしみぶかい
vocabulary vocab word
kín đáo
khiêm tốn
thận trọng