Từ vựng
藝者上がり
げいしゃあがり
vocabulary vocab word
cựu geisha
geisha đã giải nghệ
藝者上がり 藝者上がり げいしゃあがり cựu geisha, geisha đã giải nghệ
Ý nghĩa
cựu geisha và geisha đã giải nghệ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
げいしゃあがり
vocabulary vocab word
cựu geisha
geisha đã giải nghệ