Từ vựng
藍隈
あいぐま
vocabulary vocab word
lớp trang điểm màu chàm trong kịch kabuki
藍隈 藍隈 あいぐま lớp trang điểm màu chàm trong kịch kabuki
Ý nghĩa
lớp trang điểm màu chàm trong kịch kabuki
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あいぐま
vocabulary vocab word
lớp trang điểm màu chàm trong kịch kabuki