Từ vựng
藁苞
わらづと
vocabulary vocab word
bọc rơm
vỏ bọc bằng rơm
藁苞 藁苞 わらづと bọc rơm, vỏ bọc bằng rơm
Ý nghĩa
bọc rơm và vỏ bọc bằng rơm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わらづと
vocabulary vocab word
bọc rơm
vỏ bọc bằng rơm