Từ vựng
薹が立つ
とうがたつ
vocabulary vocab word
ra hoa kết hạt
trở nên dai và xơ
đã qua thời kỳ đỉnh cao
đã mất đi vẻ tươi trẻ ban đầu
薹が立つ 薹が立つ とうがたつ ra hoa kết hạt, trở nên dai và xơ, đã qua thời kỳ đỉnh cao, đã mất đi vẻ tươi trẻ ban đầu
Ý nghĩa
ra hoa kết hạt trở nên dai và xơ đã qua thời kỳ đỉnh cao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0