Từ vựng
薫風
くんぷう
vocabulary vocab word
làn gió mát dịu
gió hè mát rượi
薫風 薫風 くんぷう làn gió mát dịu, gió hè mát rượi
Ý nghĩa
làn gió mát dịu và gió hè mát rượi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くんぷう
vocabulary vocab word
làn gió mát dịu
gió hè mát rượi