Từ vựng
薪割り
まきわり
vocabulary vocab word
rìu nhỏ
rìu
việc chẻ củi
việc bổ củi
薪割り 薪割り まきわり rìu nhỏ, rìu, việc chẻ củi, việc bổ củi
Ý nghĩa
rìu nhỏ rìu việc chẻ củi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まきわり
vocabulary vocab word
rìu nhỏ
rìu
việc chẻ củi
việc bổ củi