Từ vựng
薦巻き
vocabulary vocab word
dây rơm quấn quanh cây để bảo vệ khỏi sâu bọ
dây rơm trang trí quấn quanh thùng rượu
薦巻き 薦巻き dây rơm quấn quanh cây để bảo vệ khỏi sâu bọ, dây rơm trang trí quấn quanh thùng rượu
薦巻き
Ý nghĩa
dây rơm quấn quanh cây để bảo vệ khỏi sâu bọ và dây rơm trang trí quấn quanh thùng rượu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0