Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

ớt (đặc biệt là ớt cay được trồng) ớt cay ớt cayenne

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.