Từ vựng
蕃椒
ばんしょう
vocabulary vocab word
ớt (đặc biệt là ớt cay được trồng)
ớt cay
ớt cayenne
ớt đỏ
ớt shichimi
蕃椒 蕃椒-2 ばんしょう ớt (đặc biệt là ớt cay được trồng), ớt cay, ớt cayenne, ớt đỏ, ớt shichimi
Ý nghĩa
ớt (đặc biệt là ớt cay được trồng) ớt cay ớt cayenne
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0