Từ vựng
蔵匿
ぞうとく
vocabulary vocab word
sự che giấu
sự chứa chấp
sự cất giấu
sự bao che
蔵匿 蔵匿 ぞうとく sự che giấu, sự chứa chấp, sự cất giấu, sự bao che
Ý nghĩa
sự che giấu sự chứa chấp sự cất giấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0